Amoria hunteri
Giao diện
Bài viết này là một bài mồ côi vì không có bài viết khác liên kết đến nó. Vui lòng tạo liên kết đến bài này từ các bài viết liên quan; có thể thử dùng công cụ tìm liên kết. (tháng 8 2020) |
Amoria hunteri | |
---|---|
Phân loại khoa học | |
Giới (regnum) | Animalia |
Ngành (phylum) | Mollusca |
Lớp (class) | Gastropoda |
(không phân hạng) | nhánh Caenogastropoda nhánh Hypsogastropoda nhánh Neogastropoda |
Liên họ (superfamilia) | Muricoidea |
Họ (familia) | Volutidae |
Phân họ (subfamilia) | Amoriinae |
Chi (genus) | Amoria |
Phân chi (subgenus) | Cymbiolista |
Loài (species) | A. hunteri |
Danh pháp hai phần | |
Amoria hunteri (Iredale, 1931) | |
Danh pháp đồng nghĩa[1] | |
|
Amoria hunteri là một loài ốc biển, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển trong họ Volutidae, họ ốc dừa.[1]
Miêu tả
[sửa | sửa mã nguồn]Phân bố
[sửa | sửa mã nguồn]Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ a b Amoria hunteri (Iredale, 1931). World Register of Marine Species, truy cập 25 tháng 4 năm 2010.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Dữ liệu liên quan tới Amoria hunteri tại Wikispecies
Tư liệu liên quan tới Amoria hunteri tại Wikimedia Commons
[[Thể loại: